purity
Anh /ˈpjʊərəti/Mỹ /ˈpjʊrəti/
C1Khoa học
Nghĩa của purity
- n.độ tinh khiết; độ sạchthe state of containing no unwanted or harmful substances
- n.sự trong sạch; sự thuần khiếtthe quality of being morally good or unmixed in character
Câu ví dụ
The jeweller checked the purity of my gold ring.
Người thợ kim hoàn kiểm tra độ tinh khiết của chiếc nhẫn vàng của tôi.
Regular monitoring of water purity is essential for preventing disease and maintaining public confidence in local supplies.
Việc giám sát thường xuyên độ sạch của nước là rất cần thiết để phòng bệnh và duy trì niềm tin của người dân vào nguồn nước địa phương.
Cụm từ thường gặp
- water purity — độ sạch của nước
- high purity — độ tinh khiết cao
- purity of gold — độ tinh khiết của vàng
Họ từ
pure (adj.) · purely (adv.) · purify (v.) · purification (n.)
Trái nghĩa
impurity
💡 Là danh từ không đếm được; khi nói đến một mức tinh khiết cụ thể, thường dùng the purity of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →