translucent

Anh /trænzˈluːsənt/Mỹ /trænzˈluːsənt/

C1Khoa học
Tranh minh họa từ translucent

Nghĩa của translucent

  1. adj.bán trong suốtAllowing light through, but not a clear view of objects.

Câu ví dụ

Soft sunlight came through the translucent bathroom window.

Ánh nắng dịu nhẹ xuyên qua cửa sổ phòng tắm bán trong suốt.

Translucent panels allow natural light into offices while maintaining privacy for people working inside.

Các tấm vật liệu bán trong suốt cho ánh sáng tự nhiên vào văn phòng, đồng thời bảo vệ sự riêng tư của những người làm việc bên trong.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

translucence (n.) · translucency (n.)

Đồng nghĩa

semitransparent

Trái nghĩa

opaque

💡 Khác với transparent: cho ánh sáng đi qua nhưng không nhìn rõ vật phía sau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fobgorge →