fob

Anh /fɒb/Mỹ /fɑːb/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ fob

Nghĩa của fob

  1. n.móc chìa khóa; chìa khóa điện tửA small object attached to keys, sometimes controlling electronic locks.
  2. v.lấp liếm; thoái thác qua loaWith off, to dismiss someone using excuses or inadequate answers.

Câu ví dụ

I pressed the fob to unlock the car.

Tôi nhấn chìa khóa điện tử để mở khóa xe.

Housing providers increasingly issue residents an electronic fob to control access to shared buildings.

Các đơn vị cung cấp nhà ở ngày càng phát chìa khóa điện tử cho cư dân để kiểm soát việc ra vào các tòa nhà chung.

Cụm từ thường gặp

💡 Trong thương mại, FOB (giá giao lên tàu) viết hoa, khác với fob viết thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← endowtranslucent →