accuracy
Anh /ˈækjərəsi/Mỹ /ˈækjərəsi/
B2Khoa học
Nghĩa của accuracy
- n.độ chính xác; tính chuẩn xácthe quality of being correct or free from errors
Câu ví dụ
Please check the accuracy of these measurements before cutting.
Trước khi cắt, xin hãy kiểm tra độ chính xác của các số đo này.
The accuracy of climate predictions depends partly on the quality of data collected over long periods.
Độ chính xác của dự báo khí hậu một phần phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu được thu thập trong thời gian dài.
Cụm từ thường gặp
- check the accuracy of — kiểm tra độ chính xác của
- improve accuracy — nâng cao độ chính xác
- a high degree of accuracy — mức độ chính xác cao
- historical accuracy — tính chính xác về lịch sử
Họ từ
accurate (adj.) · accurately (adv.) · inaccurate (adj.) · inaccuracy (n.)
Đồng nghĩa
correctness
Trái nghĩa
inaccuracy
💡 Thường là danh từ không đếm được; tính từ tương ứng là accurate.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →