debate

Anh /dɪˈbeɪt/Mỹ /dɪˈbeɪt/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ debate

Nghĩa của debate

  1. n.cuộc tranh luận; cuộc thảo luậnA discussion in which people express different views.
  2. v.tranh luận; thảo luậnTo discuss a subject by considering different views.
  3. v.cân nhắc; suy xétTo think carefully about options before making a decision.

Câu ví dụ

We had a lively debate about keeping pets indoors.

Chúng tôi đã có một cuộc tranh luận sôi nổi về việc nuôi thú cưng trong nhà.

The debate over free public transport centres on its environmental benefits and the cost to taxpayers.

Cuộc tranh luận về giao thông công cộng miễn phí xoay quanh lợi ích môi trường và chi phí mà người nộp thuế phải gánh chịu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

debatable (adj.) · debater (n.)

Đồng nghĩa

discussion, deliberation

💡 Động từ có thể nối trực tiếp với vấn đề cần bàn; debate whether to diễn tả việc cân nhắc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← accuracyporch →