debate
Anh /dɪˈbeɪt/Mỹ /dɪˈbeɪt/
B2Xã hội
Nghĩa của debate
- n.cuộc tranh luận; cuộc thảo luậnA discussion in which people express different views.
- v.tranh luận; thảo luậnTo discuss a subject by considering different views.
- v.cân nhắc; suy xétTo think carefully about options before making a decision.
Câu ví dụ
We had a lively debate about keeping pets indoors.
Chúng tôi đã có một cuộc tranh luận sôi nổi về việc nuôi thú cưng trong nhà.
The debate over free public transport centres on its environmental benefits and the cost to taxpayers.
Cuộc tranh luận về giao thông công cộng miễn phí xoay quanh lợi ích môi trường và chi phí mà người nộp thuế phải gánh chịu.
Cụm từ thường gặp
- public debate — thảo luận công khai
- heated debate — cuộc tranh luận gay gắt
- debate an issue — thảo luận một vấn đề
- debate whether to — cân nhắc xem có nên
Họ từ
debatable (adj.) · debater (n.)
Đồng nghĩa
discussion, deliberation
💡 Động từ có thể nối trực tiếp với vấn đề cần bàn; debate whether to diễn tả việc cân nhắc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →