porch
Anh /pɔːtʃ/Mỹ /pɔːrtʃ/
B2Đời sống
Nghĩa của porch
- n.hiên nhà; mái hiên trước cửaA covered area immediately outside a building's entrance.
Câu ví dụ
We left our muddy boots on the porch overnight.
Chúng tôi để đôi ủng dính bùn trên hiên nhà suốt đêm.
A shaded porch can reduce indoor temperatures while providing residents with a comfortable outdoor meeting space.
Hiên nhà có mái che bóng mát có thể giảm nhiệt độ trong nhà, đồng thời tạo không gian ngoài trời thoải mái để cư dân gặp gỡ.
Cụm từ thường gặp
- front porch — hiên trước nhà
- covered porch — hiên có mái che
- sit on the porch — ngồi trên hiên nhà
💡 Chỉ không gian có mái che ngay trước lối vào, không phải hành lang trong nhà.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →