harvest
Anh /ˈhɑːvɪst/Mỹ /ˈhɑːrvɪst/
Nghĩa của harvest
- n.vụ thu hoạch; mùa màngthe gathering of crops, or the crops gathered
- v.thu hoạchto gather crops when they are ready
Câu ví dụ
We celebrated the apple harvest with a homemade pie.
Chúng tôi ăn mừng vụ táo bội thu bằng một chiếc bánh táo tự làm.
Unpredictable rainfall can reduce the annual harvest, threatening rural incomes and increasing food prices in cities.
Lượng mưa khó dự đoán có thể làm giảm sản lượng hằng năm, đe dọa thu nhập nông thôn và đẩy giá thực phẩm ở thành phố lên cao.
Cụm từ thường gặp
- a good harvest — vụ mùa bội thu
- harvest season — mùa thu hoạch
- harvest crops — thu hoạch mùa màng
Họ từ
harvester (n.)
💡 Là danh từ, harvest có thể chỉ hoạt động thu hoạch, cũng có thể chỉ nông sản thu được hoặc sản lượng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →