straighten
Anh /ˈstreɪtən/Mỹ /ˈstreɪtən/
B2Đời sống
Nghĩa của straighten
- v.làm thẳng; duỗi thẳngMake something straight, or become straight.
- v.đứng thẳng ngườiMove your body into an upright position.
Câu ví dụ
She paused to straighten her tie before the interview.
Trước buổi phỏng vấn, cô ấy dừng lại để chỉnh lại cà vạt cho ngay ngắn.
Regular stretching can help office workers straighten their backs and reduce discomfort caused by prolonged sitting.
Các bài tập giãn cơ đều đặn có thể giúp nhân viên văn phòng ngồi thẳng lưng và giảm bớt khó chịu do ngồi lâu gây ra.
Cụm từ thường gặp
- straighten your back — ngồi thẳng lưng
- straighten up — đứng thẳng dậy; thu dọn gọn gàng
- straighten out a problem — giải quyết một vấn đề
Họ từ
straight (adj.)
Trái nghĩa
bend
💡 straighten up có thể chỉ đứng thẳng người, cũng có thể chỉ thu dọn cho gọn gàng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →