strain

Anh /streɪn/Mỹ /streɪn/

B2Sức khỏe
Tranh minh họa từ strain

Nghĩa của strain

  1. n.áp lực; gánh nặngpressure or difficulty that tests someone's strength or resources
  2. v.làm bong gân; làm căng quá sứcto injure or overwork a muscle or body part
  3. n.giống; chủng; chủng virusa particular type of plant, animal, or microorganism

Câu ví dụ

I strained my back while lifting that heavy box.

Khi nhấc chiếc hộp nặng ấy, tôi đã bị kéo căng lưng.

Rapid population growth puts considerable strain on public services, particularly housing and healthcare in large cities.

Sự gia tăng dân số nhanh chóng gây áp lực lớn lên các dịch vụ công, đặc biệt là nhà ở và y tế tại các thành phố lớn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

strained (adj.)

Đồng nghĩa

pressure, burden

💡 strain có thể chỉ kéo căng cơ; sprain chủ yếu chỉ bong gân khớp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← housekeeperstraighten →