circuit
Anh /ˈsɜːkɪt/Mỹ /ˈsɝːkɪt/
B2Khoa học
Nghĩa của circuit
- n.mạch điệnA connected path through which an electric current can flow
- n.đường vòng; một vòng quanhA route around an area, or one journey around it
- n.chuỗi sự kiện lưu độngA series of places visited for similar events or activities
Câu ví dụ
The bulb lit up when we completed the circuit.
Bóng đèn sáng lên khi chúng tôi hoàn thành mạch điện.
Students can develop practical scientific skills by building a simple circuit and testing different materials.
Học sinh có thể phát triển kỹ năng khoa học thực hành bằng cách lắp một mạch điện đơn giản và kiểm tra các vật liệu khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- electrical circuit — mạch điện
- short circuit — đoản mạch
- circuit board — bảng mạch
- racing circuit — đường đua xe đua
Họ từ
circuitry (n.)
💡 circuit dùng cho cả mạch điện lẫn đường vòng; short circuit nghĩa là đoản mạch.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →