ammonia

Anh /əˈməʊniə/Mỹ /əˈmoʊniə/

C1Khoa học
Tranh minh họa từ ammonia

Nghĩa của ammonia

  1. n.amoniac; nước amoniacA strong-smelling gas also dissolved in water for cleaning.

Câu ví dụ

This cleaning liquid contains ammonia, so keep the window open.

Chất tẩy rửa này có chứa amoniac, nên hãy mở cửa sổ ra.

Ammonia emissions from agriculture can contribute to air pollution and damage sensitive natural habitats.

Khí amoniac thải ra từ nông nghiệp có thể góp phần gây ô nhiễm không khí và làm hỏng các môi trường sống tự nhiên dễ bị tổn thương.

Cụm từ thường gặp

💡 Là danh từ không đếm được; có thể chỉ khí amoniac hoặc nước amoniac.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hideouserection →