hideous
Anh /ˈhɪdiəs/Mỹ /ˈhɪdiəs/
C1Đời sống
Nghĩa của hideous
- adj.xấu xí kinh khủng; gớm ghiếcextremely ugly or unpleasant
- adj.ghê rợn; khủng khiếpextremely shocking or terrible
Câu ví dụ
That hideous carpet clashes with everything in the room.
Tấm thảm xấu xí đó không hợp với mọi thứ trong phòng.
Poorly planned developments can create hideous buildings that damage the visual character of historic neighbourhoods.
Các dự án phát triển được quy hoạch kém có thể tạo ra những tòa nhà xấu xí, làm hỏng diện mạo của các khu phố lịch sử.
Cụm từ thường gặp
- a hideous building — tòa nhà xấu xí
- a hideous mistake — sai lầm khủng khiếp
- hideous noise — tiếng ồn khó chịu
Họ từ
hideously (adv.) · hideousness (n.)
Đồng nghĩa
ugly, ghastly, horrible
Trái nghĩa
beautiful
💡 Sắc thái rất mạnh, thường dùng để tả vẻ ngoài cực kỳ xấu hoặc việc kinh khủng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →