mistress
Anh /ˈmɪstrəs/Mỹ /ˈmɪstrəs/
C1Xã hội
Nghĩa của mistress
- n.nhân tình; người tình ngoài hôn nhânA woman having a relationship with someone married to another person.
- n.bà chủ; nữ chủ nhânA woman who owns or controls a household, in older usage.
- n.nữ chuyên gia; bậc thầy nữA woman highly skilled in a particular activity.
Câu ví dụ
In the novel, he buys his mistress a necklace.
Trong tiểu thuyết, anh ta mua cho nhân tình một chiếc vòng cổ.
Historical novels often portray a wealthy man's mistress as financially dependent, reflecting unequal opportunities for women.
Tiểu thuyết lịch sử thường miêu tả nhân tình của người đàn ông giàu có là người phụ thuộc về tài chính, phản ánh sự bất bình đẳng về cơ hội của phụ nữ.
Cụm từ thường gặp
- have a mistress — có nhân tình
- mistress of the house — bà chủ nhà
- mistress of her craft — người phụ nữ thành thạo nghề
💡 Không được dùng để chỉ vợ hoặc bạn gái thông thường; nghĩa bà chủ đã cũ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →