consensus
Anh /kənˈsensəs/Mỹ /kənˈsensəs/
C1Xã hội
Nghĩa của consensus
- n.sự đồng thuận; ý kiến chungGeneral agreement among members of a group.
Câu ví dụ
We finally reached a consensus on where to eat.
Cuối cùng chúng tôi đã thống nhất được sẽ ăn ở đâu.
There is a broad consensus among researchers that early childhood education can improve children's future learning outcomes.
Các nhà nghiên cứu đều tán thành rộng rãi rằng giáo dục mầm non có thể cải thiện kết quả học tập trong tương lai của trẻ.
Cụm từ thường gặp
- reach a consensus — đạt được sự đồng thuận
- broad consensus — sự đồng thuận rộng rãi
- consensus on — sự đồng thuận về
- build consensus — tạo dựng sự đồng thuận
Họ từ
consensual (adj.)
Đồng nghĩa
agreement
Trái nghĩa
disagreement
💡 Thường dùng reach a consensus on; sự đồng thuận không nhất thiết là ý kiến tuyệt đối thống nhất.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →