uncap

Anh /ʌnˈkæp/Mỹ /ʌnˈkæp/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ uncap

Nghĩa của uncap

  1. v.mở nắp; tháo nắpTo remove the cap from a container or pen.

Câu ví dụ

She uncapped the bottle and poured everyone some juice.

Cô ấy mở nắp chai và rót nước trái cây cho mọi người.

Laboratory staff should uncap sample containers carefully to prevent contamination and maintain reliable research results.

Nhân viên phòng thí nghiệm nên cẩn thận mở nắp các hộp đựng mẫu để tránh nhiễm bẩn và giữ cho kết quả nghiên cứu đáng tin cậy.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cap (n.) · cap (v.) · recap (v.)

Trái nghĩa

cap

💡 Chỉ việc tháo nắp; quá khứ là uncapped, hiện tại tiếp diễn là uncapping.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← moralityconsensus →