morality
Anh /məˈræləti/Mỹ /məˈræləti/
C1Xã hội
Nghĩa của morality
- n.đạo đức; chuẩn mực đạo đứcBeliefs and principles about what is right and wrong
- n.tính đạo đức; tính hợp đạo đứcThe degree to which an action is right or wrong
Câu ví dụ
Our family discussed morality after finding a lost wallet.
Gia đình chúng tôi đã bàn về đạo đức sau khi nhặt được một chiếc ví bị đánh rơi.
The morality of animal testing remains controversial, particularly when potential medical benefits conflict with concerns about animal welfare.
Việc thử nghiệm trên động vật có hợp đạo đức hay không vẫn còn gây tranh cãi, đặc biệt khi lợi ích y học tiềm năng xung đột với lo ngại về phúc lợi động vật.
Cụm từ thường gặp
- public morality — đạo đức xã hội
- personal morality — đạo đức cá nhân
- the morality of an action — tính đạo đức của một hành vi
Họ từ
moral (adj.) · morally (adv.) · immoral (adj.) · immorality (n.)
Đồng nghĩa
ethics
Trái nghĩa
immorality
💡 moral là tính từ; morality là danh từ, thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →