exist
Anh /ɪɡˈzɪst/Mỹ /ɪɡˈzɪst/
B1Khoa học
Nghĩa của exist
- v.tồn tạiTo be real or present in the world.
- v.sống; sống tạm bợTo stay alive, especially with very limited resources.
Câu ví dụ
Do you think creatures like these really exist?
Bạn có nghĩ những sinh vật như thế này thật sự tồn tại không?
Significant differences in access to healthcare still exist between rural communities and major urban centres.
Sự chênh lệch đáng kể về khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe vẫn tồn tại giữa các cộng đồng nông thôn và những trung tâm đô thị lớn.
Cụm từ thường gặp
- already exist — đã tồn tại
- continue to exist — tiếp tục tồn tại
- exist in nature — tồn tại trong tự nhiên
- exist on limited resources — sống nhờ nguồn lực hạn chế
Họ từ
existence (n.) · existing (adj.) · existent (adj.)
💡 Là nội động từ, không dùng bị động; nói không tồn tại thì dùng does not exist.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →