electricity
Anh /ɪˌlekˈtrɪsəti/Mỹ /ɪˌlekˈtrɪsəti/
A2Khoa học
Nghĩa của electricity
- n.điện; điện năngEnergy carried by charged particles, used to power devices
Câu ví dụ
The storm cut off electricity to our entire street.
Cơn bão đã cắt điện cả con phố của chúng tôi.
Generating electricity from renewable sources can reduce dependence on fossil fuels and lower greenhouse gas emissions.
Phát điện từ các nguồn tái tạo có thể giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và cắt giảm khí nhà kính thải ra.
Cụm từ thường gặp
- generate electricity — phát điện
- electricity supply — nguồn cung cấp điện
- an electricity bill — hóa đơn tiền điện
- save electricity — tiết kiệm điện
Họ từ
electric (adj.) · electrical (adj.) · electrician (n.) · electrify (v.)
Đồng nghĩa
electric power
💡 electricity là danh từ không đếm được; electric thường chỉ thứ chạy bằng điện, còn electrical chỉ những thứ liên quan đến điện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →