mix
Anh /mɪks/Mỹ /mɪks/
A2Đời sống
Nghĩa của mix
- v.trộn; pha trộnTo combine different substances or things.
- n.hỗn hợp; sự kết hợpA combination of different substances, people, or things.
- v.giao du; hòa đồng với người khácTo spend time socially with other people.
Câu ví dụ
Mix the flour and eggs in a large bowl.
Trộn bột mì và trứng vào một cái tô lớn.
Successful neighbourhoods often contain a mix of housing types that serve people with different incomes.
Các khu dân cư thành công thường có nhiều loại nhà ở khác nhau để phục vụ những người có thu nhập khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- mix ingredients — trộn nguyên liệu
- mix with others — giao du với người khác
- a diverse mix — sự kết hợp đa dạng
- mix things up — làm lẫn lộn mọi thứ
Họ từ
mixture (n.) · mixed (adj.) · mixer (n.)
Đồng nghĩa
blend, combine
Trái nghĩa
separate
💡 mix A with B nghĩa là trộn A với B; mix A up with B nghĩa là nhầm lẫn A với B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →