rubber
Anh /ˈrʌbə/Mỹ /ˈrʌbər/
A2Đời sống
Nghĩa của rubber
- n.cao suan elastic material used to make tyres and other products
- n.cục tẩya small object used to remove pencil marks
Câu ví dụ
These rubber boots keep my feet dry in puddles.
Đôi ủng cao su này giúp chân tôi khô ráo khi đi qua vũng nước.
Recycling rubber from used tyres can reduce waste and provide material for safer playground surfaces.
Tái chế cao su từ lốp xe cũ có thể giảm rác thải và cung cấp vật liệu cho mặt sân chơi an toàn hơn.
Cụm từ thường gặp
- natural rubber — cao su tự nhiên
- rubber band — dây chun
- rubber gloves — găng tay cao su
- rubber boots — ủng cao su
Họ từ
rubbery (adj.)
💡 cao su là danh từ không đếm được; cục tẩy là danh từ đếm được, tiếng Anh Mỹ thường dùng eraser.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →