drawer
Anh /drɔː/Mỹ /drɔːr/
A2Đời sống
Nghĩa của drawer
- n.ngăn kéoa sliding storage compartment in a desk or other furniture
Câu ví dụ
I keep spare keys in the top kitchen drawer.
Tôi để chìa khóa dự phòng trong ngăn kéo trên cùng của bếp.
Office desks with lockable drawers help employees store personal belongings securely in shared working environments.
Bàn làm việc có ngăn kéo khóa được giúp nhân viên cất giữ đồ dùng cá nhân an toàn trong không gian làm việc chung.
Cụm từ thường gặp
- open a drawer — mở ngăn kéo
- top drawer — ngăn kéo trên cùng
- desk drawer — ngăn kéo bàn
- chest of drawers — tủ có nhiều ngăn kéo
💡 ngăn kéo là drawer; tủ quần áo là wardrobe.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →