centimetre
Anh /ˈsentɪmiːtə/Mỹ /ˈsentəmiːtər/
A2Khoa học
Nghĩa của centimetre
- n.xentimétA unit of length equal to one hundredth of a metre.
Câu ví dụ
This little plant grew one centimetre in a week.
Cây con nhỏ này đã cao thêm một xentimét trong một tuần.
Even a small rise in sea level, measured in centimetres, can increase flooding risks in coastal communities.
Ngay cả mực nước biển chỉ dâng lên vài xentimét cũng có thể làm tăng nguy cơ lũ lụt ở các cộng đồng ven biển.
Cụm từ thường gặp
- a centimetre long — dài một xentimét
- square centimetre — xentimét vuông
- cubic centimetre — xentimét khối
💡 Viết theo kiểu Anh là centimetre, kiểu Mỹ là centimeter; viết tắt là cm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →