metallic
Anh /məˈtælɪk/Mỹ /məˈtælɪk/
C1Khoa học
Nghĩa của metallic
- adj.bằng kim loại; có chứa kim loạiMade of or containing metal.
- adj.có ánh kim; có vị hoặc âm thanh như kim loạiResembling metal in appearance, sound, or taste.
Câu ví dụ
The metallic frame makes this chair surprisingly heavy.
Khung kim loại khiến chiếc ghế này nặng đến bất ngờ.
Metallic components can often be recovered from discarded electronics, reducing the need to extract new raw materials.
Các linh kiện kim loại trong đồ điện tử bỏ đi thường có thể thu hồi, giúp giảm nhu cầu khai thác nguyên liệu thô mới.
Cụm từ thường gặp
- metallic components — linh kiện kim loại
- a metallic taste — vị kim loại
- a metallic sound — âm thanh như kim loại
- a metallic finish — lớp hoàn thiện ánh kim
Họ từ
metal (n.) · non-metallic (adj.)
Trái nghĩa
non-metallic
💡 metallic vừa có thể chỉ thứ có chứa kim loại, vừa có thể tả ánh kim, âm thanh hoặc vị giống kim loại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →