lavish
Anh /ˈlævɪʃ/Mỹ /ˈlævɪʃ/
C1Đời sống
Nghĩa của lavish
- adj.xa hoa; thịnh soạnVery generous, elaborate, or expensive
- v.ban phát hào phóng; dành nhiềuTo give something generously or in large quantities
Câu ví dụ
They prepared a lavish feast for the whole family.
Họ chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn cho cả gia đình.
Critics argue that lavish spending on official ceremonies diverts public funds from essential services such as healthcare.
Các nhà phê bình cho rằng việc chi tiêu xa hoa cho các nghi lễ chính thức làm chuyển hướng ngân sách công khỏi các dịch vụ thiết yếu như y tế.
Cụm từ thường gặp
- a lavish lifestyle — lối sống xa hoa
- a lavish banquet — bữa tiệc thịnh soạn
- lavish praise on someone — khen ngợi ai đó hết lời
- lavish attention on someone — dành nhiều sự quan tâm cho ai đó
Họ từ
lavishly (adv.) · lavishness (n.)
Đồng nghĩa
extravagant, sumptuous
Trái nghĩa
restrained
💡 Động từ thường dùng lavish sth on sb, nghĩa là dành nhiều điều gì đó cho ai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →