versatile

Anh /ˈvɜːsətaɪl/Mỹ /ˈvɝːsətəl/

C1Công việc
Tranh minh họa từ versatile

Nghĩa của versatile

  1. adj.đa tài; đa dụngAble to do many things or serve many different purposes.

Câu ví dụ

This versatile pan works well for soups and stir-fries.

Chiếc chảo đa năng này nấu súp và xào rất tốt.

Employers increasingly value versatile graduates who can adapt to different roles and learn new skills.

Nhà tuyển dụng ngày càng coi trọng những sinh viên tốt nghiệp đa năng, có thể thích nghi với nhiều vị trí khác nhau và học các kỹ năng mới.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

versatility (n.)

Đồng nghĩa

adaptable, multifunctional

💡 Có thể dùng để tả người đa tài, cũng có thể tả đồ vật có nhiều công dụng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← lavishawaken →