ray
Anh /reɪ/Mỹ /reɪ/
B2Khoa học
Nghĩa của ray
- n.tia sáng; tia bức xạA narrow beam of light or other radiation
- n.một chút; một tiaA small amount of something positive
- n.cá đuốiA flat sea fish with broad fins and a long tail
Câu ví dụ
A ray of sunlight fell across the sleeping cat.
Một tia nắng rọi qua con mèo đang ngủ.
Excessive exposure to ultraviolet rays can damage the skin, making sun protection an important public health concern.
Tiếp xúc quá nhiều với tia cực tím có thể làm hại da, vì vậy phòng tránh nắng là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng.
Cụm từ thường gặp
- a ray of sunlight — một tia nắng
- ultraviolet rays — tia cực tím
- a ray of hope — một tia hy vọng
Đồng nghĩa
beam
💡 a ray of hope là cách nói ẩn dụ, nghĩa là một tia hy vọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →