batch

Anh /bætʃ/Mỹ /bætʃ/

B2Công việc
Tranh minh họa từ batch

Nghĩa của batch

  1. n.một mẻ; một lòA group of things made or dealt with together.
  2. v.chia thành từng đợt xử lýArrange or process things together in groups.

Câu ví dụ

The first batch of bread is cooling on the counter.

Mẻ bánh mì đầu tiên đang nguội trên mặt bàn bếp.

Testing each batch of food before distribution helps manufacturers maintain consistent quality and protect public health.

Kiểm tra từng lô thực phẩm trước khi phân phối giúp nhà sản xuất duy trì chất lượng ổn định và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

💡 batch nhấn mạnh một nhóm được sản xuất hoặc xử lý cùng lúc, thường đi với of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← incompleteray →