optical
Anh /ˈɒptɪkəl/Mỹ /ˈɑːptɪkəl/
B2Khoa học
Nghĩa của optical
- adj.thuộc quang học; liên quan đến ánh sángRelating to light or devices that use light.
- adj.thuộc thị giác; liên quan đến thị lựcRelating to sight or the way the eyes work.
Câu ví dụ
This optical illusion makes the flat drawing look three-dimensional.
Ảo giác quang học này khiến bức vẽ phẳng trông như có chiều sâu ba chiều.
Optical fibres enable rapid data transmission, supporting the expansion of reliable internet access in remote communities.
Cáp quang cho phép truyền dữ liệu nhanh, hỗ trợ mở rộng dịch vụ internet đáng tin cậy tới các cộng đồng vùng sâu vùng xa.
Cụm từ thường gặp
- optical illusion — ảo giác thị giác
- optical fibre — cáp quang
- optical instrument — dụng cụ quang học
Họ từ
optics (n.) · optically (adv.)
💡 optical liên quan đến ánh sáng hoặc thị giác; optical illusion nghĩa là ảo giác thị giác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →