appealing

Anh /əˈpiːlɪŋ/Mỹ /əˈpiːlɪŋ/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ appealing

Nghĩa của appealing

  1. adj.hấp dẫn; đáng mếnattractive or interesting enough to make people want it
  2. adj.van nài; cầu khẩnshowing a strong wish for help or sympathy

Câu ví dụ

The sunny balcony makes this small flat especially appealing.

Ban công đầy nắng khiến căn hộ nhỏ này đặc biệt hấp dẫn.

Flexible working arrangements are particularly appealing to parents who need to balance employment with childcare responsibilities.

Các sắp xếp làm việc linh hoạt đặc biệt hấp dẫn đối với các bậc cha mẹ cần cân bằng giữa công việc và trách nhiệm chăm sóc con cái.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

appeal (v.) · appeal (n.) · unappealing (adj.)

Đồng nghĩa

attractive, inviting

Trái nghĩa

unappealing, unattractive

💡 Để nói điều gì hấp dẫn ai đó, dùng appealing to sb.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← artificialoptical →