conduct
Anh /kənˈdʌkt/Mỹ /kənˈdʌkt/
B2Khoa học
Nghĩa của conduct
- v.tổ chức; tiến hành; thực hiệnto organize and carry out an activity
- v.dẫn (nhiệt hoặc điện)to allow heat or electricity to pass through
- n.hành vi; cách cư xửthe way a person behaves, especially towards others
Câu ví dụ
Our teacher conducted a quick survey about favourite snacks.
Giáo viên của chúng tôi đã tiến hành một cuộc khảo sát nhanh về món ăn vặt yêu thích.
Researchers should conduct thorough trials before recommending new treatments for widespread use in public hospitals.
Các nhà nghiên cứu nên tiến hành thử nghiệm kỹ lưỡng trước khi đề xuất phương pháp điều trị mới để áp dụng rộng rãi trong bệnh viện công.
Cụm từ thường gặp
- conduct research — tiến hành nghiên cứu
- conduct a survey — thực hiện khảo sát
- conduct electricity — dẫn điện
- code of conduct — quy tắc ứng xử
Họ từ
conductor (n.) · conductive (adj.) · conductivity (n.)
💡 Danh từ nhấn âm trước /ˈkɒndʌkt/ (Anh Anh); động từ nhấn âm sau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →