atmospheric
Anh /ˌætməsˈferɪk/Mỹ /ˌætməsˈferɪk/
C1Khoa học
Nghĩa của atmospheric
- adj.thuộc khí quyển; thuộc bầu khí quyểnRelating to the gases surrounding Earth or another planet.
- adj.giàu không khí; có không khí đặc trưngCreating a strong and distinctive mood or feeling.
Câu ví dụ
We found an atmospheric café tucked behind the old theatre.
Chúng tôi tìm được một quán cà phê đầy không khí riêng, nằm khuất sau nhà hát cũ.
Changes in atmospheric conditions can affect agricultural production and increase the frequency of extreme weather events.
Những thay đổi về điều kiện khí quyển có thể ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và làm tăng tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan.
Cụm từ thường gặp
- atmospheric pressure — áp suất khí quyển
- atmospheric conditions — điều kiện khí quyển
- atmospheric pollution — ô nhiễm khí quyển
- an atmospheric setting — bối cảnh giàu không khí
Họ từ
atmosphere (n.) · atmospherically (adv.)
💡 Khi bổ nghĩa cho pressure thì mang nghĩa khí quyển; khi bổ nghĩa cho địa điểm thì thường mang nghĩa giàu không khí, đầy cảm xúc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →