establishment
Anh /ɪˈstæblɪʃmənt/Mỹ /ɪˈstæblɪʃmənt/
C1Xã hội
Nghĩa của establishment
- n.sự thành lập; sự thiết lậpthe process of starting an organisation or system
- n.cơ sở; nơi kinh doanhan organisation or place where business or public activities happen
- n.giới cầm quyền; tầng lớp quyền lựcthe powerful people who control a society or profession
Câu ví dụ
The establishment of our local club brought neighbours together.
Việc thành lập câu lạc bộ địa phương của chúng tôi đã gắn kết hàng xóm lại với nhau.
The establishment of protected marine areas can help restore fish populations and support coastal communities.
Việc thiết lập các khu bảo tồn biển có thể giúp phục hồi quần thể cá và hỗ trợ cộng đồng ven biển.
Cụm từ thường gặp
- the establishment of — sự thành lập của
- educational establishment — cơ sở giáo dục
- business establishment — cơ sở kinh doanh
- the political establishment — giới cầm quyền chính trị
Họ từ
establish (v.) · established (adj.)
💡 Khi chỉ sự thành lập thì không đếm được; khi chỉ một cơ sở hay tổ chức thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →