skeleton
Anh /ˈskelɪtən/Mỹ /ˈskelɪtən/
B2Khoa học
Nghĩa của skeleton
- n.bộ xương; khung xươngThe framework of bones supporting a human or animal body.
- n.khung sườn cơ bản; đề cươngA basic structure to which more details can be added.
Câu ví dụ
We saw a huge dinosaur skeleton at the museum.
Chúng tôi đã thấy một bộ xương khủng long khổng lồ ở bảo tàng.
Studying the skeleton of an ancient animal can reveal how it moved and adapted to its environment.
Nghiên cứu bộ xương của loài động vật cổ đại có thể cho thấy cách chúng di chuyển và thích nghi với môi trường sống.
Cụm từ thường gặp
- human skeleton — xương người
- dinosaur skeleton — bộ xương khủng long
- skeleton staff — nhân sự tối thiểu
Họ từ
skeletal (adj.)
💡 skeleton staff chỉ số nhân viên tối thiểu cần thiết để duy trì hoạt động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →