random
Anh /ˈrændəm/Mỹ /ˈrændəm/
B2Khoa học
Nghĩa của random
- adj.ngẫu nhiên; không theo quy luậtChosen or happening without a fixed pattern or deliberate plan.
Câu ví dụ
I opened the cookbook at a random page.
Tôi mở cuốn sách nấu ăn ở một trang ngẫu nhiên.
Researchers selected a random sample of households to assess public attitudes towards renewable energy.
Các nhà nghiên cứu đã chọn ngẫu nhiên một mẫu hộ gia đình để đánh giá thái độ của công chúng đối với năng lượng tái tạo.
Cụm từ thường gặp
- random sample — mẫu ngẫu nhiên
- random selection — lựa chọn ngẫu nhiên
- at random — một cách ngẫu nhiên
Họ từ
randomly (adv) · randomness (n) · randomise (v)
Đồng nghĩa
haphazard
Trái nghĩa
systematic
💡 random là tính từ; khi làm trạng ngữ thì dùng randomly hoặc at random.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →