pickle
Anh /ˈpɪkəl/Mỹ /ˈpɪkəl/
B2Đời sống
Nghĩa của pickle
- n.dưa muối; đồ chuaA vegetable preserved in vinegar or salty water.
- v.ngâm chua; muối chuaTo preserve food in vinegar or salty water.
Câu ví dụ
She added a crunchy pickle to her sandwich.
Cô ấy cho thêm một miếng dưa chua giòn vào bánh sandwich.
Many communities pickle seasonal vegetables to extend their shelf life and reduce household food waste.
Nhiều cộng đồng muối các loại rau theo mùa để kéo dài thời gian bảo quản và giảm lãng phí thực phẩm trong gia đình.
Cụm từ thường gặp
- pickled vegetables — rau củ muối chua
- a jar of pickles — một hũ dưa chua
- in a pickle — lâm vào thế khó
Họ từ
pickled (adj.) · pickling (n.)
💡 Trong tiếng Anh Mỹ, pickle thường chỉ một quả dưa chuột muối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →