willingly
Anh /ˈwɪlɪŋli/Mỹ /ˈwɪlɪŋli/
B2Xã hội
Nghĩa của willingly
- adv.tự nguyện; sẵn lòngBy choice and without needing to be forced or persuaded.
Câu ví dụ
My neighbour willingly watered the plants while I was away.
Hàng xóm của tôi sẵn lòng tưới cây trong lúc tôi đi vắng.
Residents are more likely to participate willingly in recycling schemes when collection services are convenient and reliable.
Người dân có nhiều khả năng tự nguyện tham gia các chương trình tái chế hơn khi dịch vụ thu gom thuận tiện và đáng tin cậy.
Cụm từ thường gặp
- willingly agree — sẵn lòng đồng ý
- participate willingly — tự nguyện tham gia
- willingly accept — vui vẻ tiếp nhận
Họ từ
willing (adj.) · willingness (n.) · unwilling (adj.) · unwillingly (adv.)
Đồng nghĩa
readily, voluntarily
Trái nghĩa
unwillingly, reluctantly
💡 Nhấn mạnh sự tự nguyện chứ không bị ép buộc; không đồng nghĩa với chỉ là vui vẻ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →