gorilla
Anh /ɡəˈrɪlə/Mỹ /ɡəˈrɪlə/
Nghĩa của gorilla
- n.khỉ độtA large African ape with dark hair and powerful arms.
Câu ví dụ
The young gorilla clung tightly to its mother's back.
Con khỉ đột non ôm chặt lưng mẹ.
Protecting gorilla habitats also preserves tropical forests that support numerous other species and store carbon.
Bảo vệ môi trường sống của khỉ đột cũng là bảo vệ các khu rừng nhiệt đới, nơi nuôi dưỡng nhiều loài khác và lưu trữ carbon.
Cụm từ thường gặp
- a mountain gorilla — khỉ đột núi
- a silverback gorilla — khỉ đột lưng bạc
- gorilla conservation — bảo tồn khỉ đột
💡 gorilla là khỉ đột; chimpanzee là tinh tinh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →