leaves

Anh /liːvz/Mỹ /liːvz/

A2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ leaves

Nghĩa của leaves

  1. n.lá cây (số nhiều của leaf)The usually flat, green parts of plants.
  2. v.rời khỏi; để lạiGoes away from somewhere, or lets something remain.

Câu ví dụ

Golden leaves covered the path outside our house.

Những chiếc lá vàng phủ kín con đường trước nhà chúng tôi.

Fallen leaves provide habitats for small organisms and return valuable nutrients to the soil as they decompose.

Lá rụng cung cấp nơi ở cho các sinh vật nhỏ và trả lại chất dinh dưỡng quý giá cho đất khi chúng phân hủy.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

leaf (n.) · leafy (adj.) · leafless (adj.) · leave (v.)

💡 Vừa là số nhiều của leaf, vừa là dạng ngôi thứ ba số ít của leave.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mobilesuper →