leaves
Anh /liːvz/Mỹ /liːvz/
Nghĩa của leaves
- n.lá cây (số nhiều của leaf)The usually flat, green parts of plants.
- v.rời khỏi; để lạiGoes away from somewhere, or lets something remain.
Câu ví dụ
Golden leaves covered the path outside our house.
Những chiếc lá vàng phủ kín con đường trước nhà chúng tôi.
Fallen leaves provide habitats for small organisms and return valuable nutrients to the soil as they decompose.
Lá rụng cung cấp nơi ở cho các sinh vật nhỏ và trả lại chất dinh dưỡng quý giá cho đất khi chúng phân hủy.
Cụm từ thường gặp
- fallen leaves — lá rụng
- green leaves — lá xanh
- autumn leaves — lá thu
- rake leaves — cào lá
Họ từ
leaf (n.) · leafy (adj.) · leafless (adj.) · leave (v.)
💡 Vừa là số nhiều của leaf, vừa là dạng ngôi thứ ba số ít của leave.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →