super
Anh /ˈsuːpə/Mỹ /ˈsuːpər/
A2Đời sống
Nghĩa của super
- adj.tuyệt vời; cực kỳ tốtExtremely good or enjoyable, used informally.
- adv.rất; cực kỳVery or extremely, used informally before adjectives or adverbs.
Câu ví dụ
We had a super afternoon playing games in the garden.
Chúng tôi đã có một buổi chiều tuyệt vời khi chơi trò chơi trong vườn.
Although users may describe an app as super helpful, researchers need objective evidence to assess its educational value.
Mặc dù người dùng có thể mô tả một ứng dụng là cực kỳ hữu ích, các nhà nghiên cứu vẫn cần bằng chứng khách quan để đánh giá giá trị giáo dục của nó.
Cụm từ thường gặp
- a super idea — ý tưởng tuyệt vời
- super helpful — cực kỳ hữu ích
- super easy — cực kỳ dễ
Đồng nghĩa
great, excellent
Trái nghĩa
terrible
💡 Mang sắc thái khẩu ngữ mạnh; khi viết trang trọng nên dùng excellent hoặc very.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →