droop
Anh /druːp/Mỹ /druːp/
Nghĩa của droop
- v.rũ xuống; cụp xuốngHang or bend down, often from weakness or tiredness.
Câu ví dụ
The flowers began to droop in the afternoon heat.
Những bông hoa bắt đầu rũ xuống dưới cái nắng chiều.
During prolonged droughts, leaves often droop as plants lose water and struggle to maintain their structure.
Trong những đợt hạn hán kéo dài, lá cây thường rũ xuống vì cây mất nước và khó duy trì hình dáng.
Cụm từ thường gặp
- drooping eyelids — mí mắt cụp xuống
- flowers droop — hoa rũ xuống
- shoulders droop — vai rũ xuống
Họ từ
droopy (adj.)
Đồng nghĩa
sag
💡 Thường dùng để tả hoa, lá, mí mắt hoặc vai rũ xuống do thiếu nước hoặc mệt mỏi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →