obnoxious
Anh /əbˈnɒkʃəs/Mỹ /əbˈnɑːkʃəs/
C1Xã hội
Nghĩa của obnoxious
- adj.cực kỳ đáng ghét; gây khó chịuextremely unpleasant or offensive
Câu ví dụ
An obnoxious passenger played loud music throughout the journey.
Một hành khách đáng ghét đã mở nhạc to suốt cả chuyến đi.
Obnoxious behaviour on public transport can discourage commuters from using otherwise convenient and affordable services.
Hành vi khó chịu trên phương tiện công cộng có thể khiến người đi làm không muốn sử dụng các dịch vụ vốn tiện lợi và giá cả phải chăng.
Cụm từ thường gặp
- obnoxious behaviour — hành vi đáng ghét
- obnoxious remark — lời nhận xét khó chịu
- obnoxious person — người đáng ghét
Họ từ
obnoxiously (adv.) · obnoxiousness (n.)
Đồng nghĩa
offensive, unpleasant
Trái nghĩa
pleasant, agreeable
💡 Mức độ mạnh hơn annoying, thường dùng để mô tả người hoặc hành vi thô lỗ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →