lull

Anh /lʌl/Mỹ /lʌl/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ lull

Nghĩa của lull

  1. n.khoảng lặng; lúc tạm yênA short period when activity or noise becomes less intense.
  2. v.ru ngủ; dỗ ngủTo calm someone or gently help them fall asleep.
  3. v.làm chủ quan; làm mất cảnh giácTo make someone feel safe when danger may still exist.

Câu ví dụ

We stepped outside during a lull in the rain.

Chúng tôi bước ra ngoài khi mưa tạm ngớt.

A temporary lull in economic activity may give businesses time to review their long-term strategies.

Hoạt động kinh tế tạm lắng có thể cho doanh nghiệp thời gian xem xét lại các chiến lược dài hạn của họ.

Cụm từ thường gặp

💡 lull nhấn mạnh sự yên tĩnh tạm thời, không có nghĩa là kết thúc hoàn toàn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← prevailingobnoxious →