lull
Anh /lʌl/Mỹ /lʌl/
C1Đời sống
Nghĩa của lull
- n.khoảng lặng; lúc tạm yênA short period when activity or noise becomes less intense.
- v.ru ngủ; dỗ ngủTo calm someone or gently help them fall asleep.
- v.làm chủ quan; làm mất cảnh giácTo make someone feel safe when danger may still exist.
Câu ví dụ
We stepped outside during a lull in the rain.
Chúng tôi bước ra ngoài khi mưa tạm ngớt.
A temporary lull in economic activity may give businesses time to review their long-term strategies.
Hoạt động kinh tế tạm lắng có thể cho doanh nghiệp thời gian xem xét lại các chiến lược dài hạn của họ.
Cụm từ thường gặp
- a lull in activity — khoảng lặng trong hoạt động
- lull someone to sleep — ru ai ngủ
- lull someone into a false sense of security — khiến ai yên tâm một cách giả tạo
💡 lull nhấn mạnh sự yên tĩnh tạm thời, không có nghĩa là kết thúc hoàn toàn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →