prevailing
Anh /prɪˈveɪlɪŋ/Mỹ /prɪˈveɪlɪŋ/
C1Xã hội
Nghĩa của prevailing
- adj.phổ biến; chiếm ưu thếMost common or influential at a particular time or place.
Câu ví dụ
The prevailing mood at dinner was one of relief.
Không khí chủ đạo trong bữa tối là sự nhẹ nhõm.
The prevailing view among urban planners is that reliable public transport can reduce dependence on private cars.
Quan điểm phổ biến trong giới quy hoạch đô thị là giao thông công cộng đáng tin cậy có thể giảm sự phụ thuộc vào xe cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- prevailing view — quan điểm chủ đạo
- prevailing conditions — điều kiện phổ biến hiện nay
- prevailing wind — gió thịnh hành
- prevailing attitude — thái độ phổ biến
Họ từ
prevail (v.)
Đồng nghĩa
dominant, predominant
💡 Từ này thường đứng trước danh từ; prevailing wind nghĩa là gió thịnh hành.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →