tide

Anh /taɪd/Mỹ /taɪd/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ tide

Nghĩa của tide

  1. n.thủy triều; con nướcthe regular rise and fall of the sea
  2. n.xu hướng; làn sónga strong movement or change in events or opinion

Câu ví dụ

At low tide, we walked across the exposed sand.

Khi triều xuống, chúng tôi đi bộ qua bãi cát lộ ra.

Coastal planners must consider how rising sea levels and high tides could threaten homes and transport infrastructure.

Các nhà quy hoạch ven biển phải cân nhắc mực nước biển dâng cao và triều cường có thể đe dọa nhà ở và hạ tầng giao thông như thế nào.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tidal (adj.)

💡 tide là sự lên xuống định kỳ của nước biển; wave là từng con sóng riêng lẻ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← giganticvital →