vital

Anh /ˈvaɪtəl/Mỹ /ˈvaɪtəl/

B2Sức khỏe
Tranh minh họa từ vital

Nghĩa của vital

  1. adj.cực kỳ quan trọng; thiết yếuextremely important or necessary
  2. adj.cần thiết để duy trì sự sốngnecessary for keeping a living body alive

Câu ví dụ

A warm coat is vital on these freezing mornings.

Trong những buổi sáng lạnh giá thế này, một chiếc áo khoác ấm là thứ không thể thiếu.

Reliable public transport plays a vital role in reducing urban congestion and improving access to employment.

Giao thông công cộng đáng tin cậy đóng vai trò quan trọng trong việc giảm ùn tắc đô thị và cải thiện khả năng tiếp cận việc làm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

vitally (adv.) · vitality (n.)

Đồng nghĩa

essential, crucial

Trái nghĩa

unimportant

💡 Thường dùng be vital for/to, nghĩa là cực kỳ quan trọng đối với.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tidepast-due →