gigantic
Anh /dʒaɪˈɡæntɪk/Mỹ /dʒaɪˈɡæntɪk/
Nghĩa của gigantic
- adj.khổng lồ; to lớnextremely large in size or amount
Câu ví dụ
A gigantic pumpkin filled the entire kitchen table.
Một quả bí ngô khổng lồ chiếm hết cả mặt bàn bếp.
Building gigantic dams can generate renewable electricity, but it may also destroy habitats and displace local communities.
Xây dựng những đập nước khổng lồ có thể tạo ra điện tái tạo, nhưng cũng có thể phá hủy môi trường sống và buộc cư dân địa phương phải di dời.
Cụm từ thường gặp
- a gigantic task — nhiệm vụ vô cùng nặng nề
- a gigantic structure — công trình khổng lồ
- a gigantic wave — con sóng khổng lồ
Họ từ
giant (n.) · gigantically (adv.)
Đồng nghĩa
enormous, huge, immense
Trái nghĩa
tiny, minute
💡 Từ này mạnh hơn big; có thể dùng để miêu tả kích thước, quy mô hoặc nhiệm vụ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →