tropic
Anh /ˈtrɒpɪk/Mỹ /ˈtrɑːpɪk/
Nghĩa của tropic
- n.chí tuyếnEither of two imaginary circles marking Earth's tropical boundaries.
- n.vùng nhiệt đớiThe hot region between these circles, called the tropics.
Câu ví dụ
Our guide pointed to the northern tropic on a globe.
Hướng dẫn viên chỉ cho chúng tôi chí tuyến Bắc trên quả địa cầu.
Communities in the tropics often depend on seasonal rainfall to sustain agriculture and maintain reliable freshwater supplies.
Các cộng đồng ở vùng nhiệt đới thường phụ thuộc vào lượng mưa theo mùa để duy trì nông nghiệp và đảm bảo nguồn nước ngọt ổn định.
Cụm từ thường gặp
- Tropic of Cancer — Chí tuyến Bắc
- Tropic of Capricorn — Chí tuyến Nam
- in the tropics — ở vùng nhiệt đới
Họ từ
tropical (adj.) · subtropical (adj.)
💡 Tên chí tuyến dùng dạng số ít; vùng nhiệt đới cố định dùng the tropics.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →