glimmer

Anh /ˈɡlɪmə/Mỹ /ˈɡlɪmər/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ glimmer

Nghĩa của glimmer

  1. n.ánh sáng yếu ớt; ánh lấp lánhA faint light, often shining unevenly
  2. n.một chút; dấu hiệu mờ nhạtA small sign of something, especially hope or understanding
  3. v.lấp lánh yếu ớt; le lóiTo shine faintly or with an unsteady light

Câu ví dụ

A glimmer of candlelight escaped through the closed curtains.

Một chút ánh nến lọt qua khe rèm đã đóng kín.

Recent improvements in water quality offer a glimmer of hope for communities affected by industrial pollution.

Những cải thiện gần đây về chất lượng nước đã mang lại tia hy vọng cho các cộng đồng bị ô nhiễm công nghiệp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

glimmering (adj.)

Đồng nghĩa

gleam, flicker

💡 a glimmer of hope là cách nói quen thuộc, nghĩa là một tia hy vọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← notorietybureaucracy →