glimmer
Anh /ˈɡlɪmə/Mỹ /ˈɡlɪmər/
Nghĩa của glimmer
- n.ánh sáng yếu ớt; ánh lấp lánhA faint light, often shining unevenly
- n.một chút; dấu hiệu mờ nhạtA small sign of something, especially hope or understanding
- v.lấp lánh yếu ớt; le lóiTo shine faintly or with an unsteady light
Câu ví dụ
A glimmer of candlelight escaped through the closed curtains.
Một chút ánh nến lọt qua khe rèm đã đóng kín.
Recent improvements in water quality offer a glimmer of hope for communities affected by industrial pollution.
Những cải thiện gần đây về chất lượng nước đã mang lại tia hy vọng cho các cộng đồng bị ô nhiễm công nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- a glimmer of light — một tia sáng yếu ớt
- a glimmer of hope — một tia hy vọng
- a glimmer of understanding — một chút thấu hiểu
Họ từ
glimmering (adj.)
Đồng nghĩa
gleam, flicker
💡 a glimmer of hope là cách nói quen thuộc, nghĩa là một tia hy vọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →