monkey
Anh /ˈmʌŋki/Mỹ /ˈmʌŋki/
Nghĩa của monkey
- n.con khỉA primate that usually has a tail and climbs trees.
Câu ví dụ
A little monkey swung between branches above our heads.
Một chú khỉ nhỏ đu qua đu lại giữa các cành cây trên đầu chúng tôi.
Protecting tropical forests helps preserve monkey populations and the complex ecosystems on which they depend.
Bảo vệ rừng nhiệt đới giúp bảo tồn quần thể khỉ và hệ sinh thái phức tạp mà chúng phụ thuộc vào.
Cụm từ thường gặp
- a troop of monkeys — một đàn khỉ
- wild monkeys — khỉ hoang dã
- monkey around — nghịch ngợm; làm trò
💡 monkey thường có đuôi; ape chỉ loài vượn, thường không có đuôi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →