pine
Anh /paɪn/Mỹ /paɪn/
Nghĩa của pine
- n.cây thông; gỗ thôngAn evergreen tree with needles, or the wood it produces.
- v.khao khát; mòn mỏi nhớ nhungLong deeply for someone or something, sometimes becoming weak.
Câu ví dụ
We rested beneath a tall pine after lunch.
Sau bữa trưa, chúng tôi nghỉ ngơi dưới một cây thông cao.
Planting pine trees can support timber production, but diverse native forests generally provide richer wildlife habitats.
Trồng cây thông có thể hỗ trợ sản xuất gỗ, nhưng các khu rừng bản địa đa dạng thường cung cấp môi trường sống phong phú hơn cho động vật hoang dã.
Cụm từ thường gặp
- pine forest — rừng thông
- pine cone — quả thông
- pine for someone — nhớ nhung ai đó
- pine away — héo mòn vì nhớ
💡 pine for diễn tả sự khao khát hoặc nhớ nhung; pine away nghĩa là ngày càng tiều tụy vì nhớ thương.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →